Doov A55

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat
Màn hình
Màn hình
148.59 mm، 5.85 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2800 mAh

Doov A55 Giá


Doov A55 Thông số chính


Thương hiệu
Doov
Mẫu
Doov A55
Phiên bản
Doov A55
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8100
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
148.59 mm، 5.85 in
Mật độ điểm ảnh
286 ppi
Độ phân giải
720 x 1512 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
2800 mAh

Doov A55 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Doov
Môhình
Doov A55
Phiên bản
Doov A55
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 151 mm
  • 5.945 in
Chiều rộng
  • 73.36 mm
  • 2.888 in
độ dày
  • 8.2 mm
  • 0.323 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 0.3 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 148.59 mm
  • 5.85 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1512 pixels
Mật độ điểm ảnh
286 ppi
Chiều rộng
  • 63.88 mm
  • 2.52 in
Chiều cao
  • 134.16 mm
  • 5.28 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.62 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8100
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2350 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
640 x 1280 pixels
LPDDR3
260 ppi
2450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Doov A55


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn