Energy Sistem Energy Phone Pro Qi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4224 x 3168 pixels، 13.38 MP
Pin
Pin
2300 mAh

Energy Sistem Energy Phone Pro Qi Giá


Energy Sistem Energy Phone Pro Qi Thông số chính


Thương hiệu
Energy Sistem
Mẫu
Energy Sistem Energy Phone Pro Qi
Phiên bản
Energy Sistem Energy Phone Pro Qi
Danh mục
Smartphones
Giá
243
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-450 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4224 x 3168 pixels، 13.38 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
2300 mAh
Trọng lượng
150 g، 5.29 oz

Energy Sistem Energy Phone Pro Qi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Energy Sistem
Môhình
Energy Sistem Energy Phone Pro Qi
Phiên bản
Energy Sistem Energy Phone Pro Qi
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 143.5 mm
  • 5.65 in
Chiều rộng
  • 69 mm
  • 2.717 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.382 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4224 x 3168 pixels
  • 13.38 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2.2

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.83 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
ARM Mali-450 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
480 x 854 pixels
LPDDR3
218 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Energy Sistem Energy Phone Pro Qi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn