Cubot Note 20

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4096 x 3024 pixels، 12.39 MP
Pin
Pin
4200 mAh

Cubot Note 20 Giá


Cubot Note 20 Thông số chính


Thương hiệu
Cubot
Mẫu
Cubot Note 20
Phiên bản
Cubot Note 20
Danh mục
Smartphones
Giá
257
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4096 x 3024 pixels، 12.39 MP
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Độ phân giải
720 x 1600 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
4200 mAh
Trọng lượng
200 g، 7.05 oz

Cubot Note 20 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cubot
Môhình
Cubot Note 20
Phiên bản
Cubot Note 20
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.8 mm
  • 6.134 in
Chiều rộng
  • 77 mm
  • 3.031 in
Trọng lượng
  • 200 g
  • 7.05 oz
độ dày
  • 9.1 mm
  • 0.358 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Xanh
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4096 x 3024 pixels
  • 12.39 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 20MP (depth-sensing)
  • Sensor model - Sony IMX350 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (photo-sensitive)
  • Fourth rear camera - VGA
Mô-đun
Sony IMX486

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Chiều rộng
  • 67.75 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 150.56 mm
  • 5.93 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.3 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
660 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
4150 mAh
442 x 960 pixels
LPDDR3
192 ppi
3100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2200 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
195 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Cubot Note 20


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn