DEXP Ixion X 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 2592 pixels، 11.94 MP
Pin
Pin
4000 mAh

DEXP Ixion X 5 Giá


DEXP Ixion X 5 Thông số chính


Thương hiệu
DEXP
Mẫu
DEXP Ixion X 5
Phiên bản
DEXP Ixion X 5
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-450 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 2592 pixels، 11.94 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
130 g، 4.59 oz

DEXP Ixion X 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DEXP
Môhình
DEXP Ixion X 5
Phiên bản
DEXP Ixion X 5
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 143 mm
  • 5.63 in
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.795 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 12 mm
  • 0.472 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 2592 pixels
  • 11.94 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.1 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
ARM Mali-450 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
DEXP Ixion ML450 Super Force
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
8000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
3000 mAh
DEXP Ixion M445 Onyx 2
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
3000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
3200 mAh

Đánh giá của người dùng cho DEXP Ixion X 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn