DEXP Ixion Tundra

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
5000 mAh

DEXP Ixion Tundra Giá


DEXP Ixion Tundra Thông số chính


Thương hiệu
DEXP
Mẫu
DEXP Ixion Tundra
Phiên bản
DEXP Ixion P350 Tundra
Bí danh
P350
Danh mục
Smartphones
Giá
191
Hệ điều hành
Android
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
220 g، 7.76 oz

DEXP Ixion Tundra Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DEXP
Môhình
DEXP Ixion P350 Tundra
Phiên bản
DEXP Ixion P350 Tundra
Danhmục
Smartphones
Bí danh
P350

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146.6 mm
  • 5.772 in
Chiều rộng
  • 75.9 mm
  • 2.988 in
Trọng lượng
  • 220 g
  • 7.76 oz
độ dày
  • 13.95 mm
  • 0.549 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.14 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
3000 mAh
DEXP Ixion ML450 Super Force
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
8000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
5000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
3000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
3200 mAh
DEXP Ixion M445 Onyx 2
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho DEXP Ixion Tundra


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn