DEXP BS155

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android
Màn hình
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
2200 mAh

DEXP BS155 Giá


DEXP BS155 Thông số chính


Thương hiệu
DEXP
Mẫu
DEXP BS155
Phiên bản
DEXP BS155
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
Mật độ điểm ảnh
197 ppi
Độ phân giải
480 x 960 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
146 g، 5.15 oz

DEXP BS155 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DEXP
Môhình
DEXP BS155
Phiên bản
DEXP BS155
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 147.4 mm
  • 5.803 in
Chiều rộng
  • 70 mm
  • 2.756 in
Trọng lượng
  • 146 g
  • 5.15 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
  • Interpolated resolution - 8 MP
  • Secondary rear camera - 2 MP (interpolated from 0.3 MP)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Interpolated resolution - 5 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 138.43 mm
  • 5.45 in
độ phân giải (h x w)
480 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
197 ppi
Chiều rộng
  • 61.91 mm
  • 2.44 in
Chiều cao
  • 123.82 mm
  • 4.87 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.53 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
DEXP Ixion ML450 Super Force
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
8000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
DEXP Ixion M445 Onyx 2
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
3200 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho DEXP BS155


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn