DEXP A555

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11 Oreo Go Edition
Màn hình
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
CPU
CPU
1x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 3x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Pin
Pin
2500 mAh

DEXP A555 Giá


DEXP A555 Thông số chính


Thương hiệu
DEXP
Mẫu
DEXP A555
Phiên bản
DEXP A555
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11 Oreo Go Edition
CPU
1x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 3x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
Mật độ điểm ảnh
197 ppi
Độ phân giải
480 x 960 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
158 g، 5.58 oz

DEXP A555 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DEXP
Môhình
DEXP A555
Phiên bản
DEXP A555
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149.3 mm
  • 5.878 in
Chiều rộng
  • 70.5 mm
  • 2.776 in
Trọng lượng
  • 158 g
  • 5.58 oz
độ dày
  • 9.8 mm
  • 0.386 in
Màu sắc
  • Đen
  • Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K5E8

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TN
đường chéo
  • 138.43 mm
  • 5.45 in
độ phân giải (h x w)
480 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
197 ppi
Chiều rộng
  • 61.91 mm
  • 2.44 in
Chiều cao
  • 123.82 mm
  • 4.87 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.06 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11 Oreo Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.0 GHz ARM Cortex-A75
  • 3x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
800 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
5000 mAh
DEXP Ixion ML450 Super Force
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
8000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
3000 mAh
DEXP Ixion M445 Onyx 2
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
3000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
3200 mAh

Đánh giá của người dùng cho DEXP A555


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn