Digma Vox S502F 3G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2700 mAh

Digma Vox S502F 3G Giá


Digma Vox S502F 3G Thông số chính


Thương hiệu
Digma
Mẫu
Digma Vox S502F 3G
Phiên bản
Digma Vox S502F 3G
Bí danh
VS5004MG
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2700 mAh
Trọng lượng
138 g، 4.87 oz

Digma Vox S502F 3G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Digma
Môhình
Digma Vox S502F 3G
Phiên bản
Digma Vox S502F 3G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
VS5004MG

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152.5 mm
  • 6.004 in
Chiều rộng
  • 77 mm
  • 3.031 in
Trọng lượng
  • 138 g
  • 4.87 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.327 in
Màu sắc
Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Interpolated resolution - 13 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1088 pixels
  • 2.09 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.25 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2700 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1400 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
201 ppi
2500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1600 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Digma Vox S502F 3G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn