Coolpad Torino

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2500 mAh

Coolpad Torino Giá


Coolpad Torino Thông số chính


Thương hiệu
Coolpad
Mẫu
Coolpad Torino
Phiên bản
Coolpad Torino
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 405
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
163 g، 5.75 oz

Coolpad Torino Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Coolpad
Môhình
Coolpad Torino
Phiên bản
Coolpad Torino
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154 mm
  • 6.063 in
Chiều rộng
  • 76.5 mm
  • 3.012 in
Trọng lượng
  • 163 g
  • 5.75 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.343 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1290 x 1080 pixels
  • 1.39 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.01 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 405
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2500 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Magnetometer
  • Fingerprint
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2800 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
220 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4060 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1800 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
4500 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4
267 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Coolpad Torino


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn