Celkon Millennia ME Q54

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Celkon Millennia ME Q54 Giá


Celkon Millennia ME Q54 Thông số chính


Thương hiệu
Celkon
Mẫu
Celkon Millennia ME Q54
Phiên bản
Celkon Millennia ME Q54
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
187 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
150 g، 5.31 oz

Celkon Millennia ME Q54 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Celkon
Môhình
Celkon Millennia ME Q54
Phiên bản
Celkon Millennia ME Q54
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 145 mm
  • 5.709 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.874 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.31 oz
độ dày
  • 8.81 mm
  • 0.347 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
187 ppi
Chiều rộng
  • 65.34 mm
  • 2.57 in
Chiều cao
  • 108.9 mm
  • 4.29 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.44 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
512 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS Class 33 (107 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
1800 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR2/LPDDR3
573 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
1500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Celkon Millennia ME Q54


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn