Cat S41

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.1.2 Nougat
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Cat S41 Giá


Cat S41 Thông số chính


Thương hiệu
Cat
Mẫu
Cat S41
Phiên bản
Cat S41
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.1.2 Nougat
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T880 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
218 g، 7.69 oz

Cat S41 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cat
Môhình
Cat S41
Phiên bản
Cat S41
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152 mm
  • 5.984 in
Chiều rộng
  • 75 mm
  • 2.953 in
Trọng lượng
  • 218 g
  • 7.69 oz
độ dày
  • 12.85 mm
  • 0.506 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.65 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.1.2 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
ARM Mali-T880 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 1700/2100 MHz (B66)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.19 W/kg
đầu (eu)
0.547 W/kg
Thân máy (usa)
0.97 W/kg
Thân máy (eu)
1.08 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2630 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
424 ppi
4500 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2630 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Cat S41


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn