Cat S52

Phiên bản
Phiên bản
Cat S52
Màn hình
Màn hình
143.51 mm، 5.65 in
CPU
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
3100 mAh

Cat S52 Giá


Cat S52 Thông số chính


Thương hiệu
Cat
Mẫu
Cat S52
Phiên bản
Cat S52
Danh mục
Smartphones
Giá
99
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
143.51 mm، 5.65 in
Mật độ điểm ảnh
285 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3100 mAh
Trọng lượng
210 g، 7.41 oz

Cat S52 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cat
Môhình
Cat S52
Phiên bản
Cat S52
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.1 mm
  • 6.224 in
Chiều rộng
  • 76.6 mm
  • 3.016 in
Trọng lượng
  • 210 g
  • 7.41 oz
độ dày
  • 9.69 mm
  • 0.381 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.4 µm
  • 0.001400 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
Phase detection with Dual Pixel
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 143.51 mm
  • 5.65 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
285 ppi
Chiều rộng
  • 64.18 mm
  • 2.53 in
Chiều cao
  • 128.36 mm
  • 5.05 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.24 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3100 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.98 W/kg
Thân máy (usa)
1.06 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2630 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2630 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
424 ppi
4500 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Cat S52


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn