Cat S32

Phiên bản
Phiên bản
Cat S32
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13 MP,
Pin
Pin
4200 mAh

Cat S32 Giá


Cat S32 Thông số chính


Thương hiệu
Cat
Mẫu
Cat S32
Phiên bản
Cat S32
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
13 MP,
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
293 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4200 mAh

Cat S32 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cat
Môhình
Cat S32
Phiên bản
Cat S32
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 13 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
293 ppi
Chiều rộng
  • 62.48 mm
  • 2.46 in
Chiều cao
  • 124.95 mm
  • 4.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1200 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2630 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2630 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
424 ppi
4500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Cat S32


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn