Cat S48c

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Cat S48c Giá


Cat S48c Thông số chính


Thương hiệu
Cat
Mẫu
Cat S48c
Phiên bản
Cat S48c
Danh mục
Smartphones
Giá
219
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 508
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
263 g، 9.3 oz

Cat S48c Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cat
Môhình
Cat S48c
Phiên bản
Cat S48c
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149.86 mm
  • 5.9 in
Chiều rộng
  • 76.2 mm
  • 3 in
Trọng lượng
  • 263 g
  • 9.3 oz
độ dày
  • 13.46 mm
  • 0.53 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.55 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.2 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 508
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 1700/2100 MHz (B66)
  • LTE 700 MHz (B12) LTE 1900 MHz (B25)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.98 W/kg
Thân máy (usa)
1.06 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2630 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
424 ppi
4500 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2630 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Cat S48c


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn