Centric S1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
162.31 mm، 6.39 in
CPU
CPU
4x 2.1 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3800 mAh

Centric S1 Giá


Centric S1 Thông số chính


Thương hiệu
Centric
Mẫu
Centric S1
Phiên bản
Centric S1
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 2.1 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G72 MP3
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
162.31 mm، 6.39 in
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
3800 mAh
Trọng lượng
165 g، 5.84 oz

Centric S1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Centric
Môhình
Centric S1
Phiên bản
Centric S1
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.7 mm
  • 6.248 in
Chiều rộng
  • 74.1 mm
  • 2.917 in
Trọng lượng
  • 165 g
  • 5.84 oz
độ dày
  • 8.6 mm
  • 0.339 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Secondary rear camera - 5 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
Mechanical pop-up front camer

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 162.31 mm
  • 6.39 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Chiều rộng
  • 68.02 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 147.37 mm
  • 5.8 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.51 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.1 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2100 MHz
Gpu
ARM Mali-G72 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1520 pixels
LPDDR3
287 ppi
3000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
3000 mAh
1080 x 2220 pixels
LPDDR4X
396 ppi
3400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3050 mAh
CM4331
720x1280
4 GB
268 PPI
2900 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3950 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
271 ppi
4050 mAh

Đánh giá của người dùng cho Centric S1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn