Cherry Mobile Flare S6

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
Màn hình
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2600 mAh

Cherry Mobile Flare S6 Giá


Cherry Mobile Flare S6 Thông số chính


Thương hiệu
Cherry Mobile
Mẫu
Cherry Mobile Flare S6
Phiên bản
Cherry Mobile Flare S6
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2600 mAh

Cherry Mobile Flare S6 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cherry Mobile
Môhình
Cherry Mobile Flare S6
Phiên bản
Cherry Mobile Flare S6
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 148 mm
  • 5.827 in
Chiều rộng
  • 72.8 mm
  • 2.866 in
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Màu đỏ
  • Gray
  • Brown

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX135 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4224 x 3168 pixels
  • 13.38 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.108 µm
  • 0.001108 mm
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS BSI 2 (backside illumination 2)
Mô-đun
OmniVision OV12830

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 132.08 mm
  • 5.2 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.75 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 115.12 mm
  • 4.53 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.41 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
640 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B28)
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
1080 x 2246 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3050 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2600 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
2400 mAh
400 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Cherry Mobile Flare S6


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn