BQ Mobile Space X

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.1.2 Nougat
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3000 mAh

BQ Mobile Space X Giá


BQ Mobile Space X Thông số chính


Thương hiệu
BQ Mobile
Mẫu
BQ Mobile Space X
Phiên bản
BQ Mobile BQ-5700L Space X
Bí danh
BQ-5700L
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.1.2 Nougat
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 505
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
161 g، 5.68 oz

BQ Mobile Space X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BQ Mobile
Môhình
BQ Mobile BQ-5700L Space X
Phiên bản
BQ Mobile BQ-5700L Space X
Danhmục
Smartphones
Bí danh
BQ-5700L

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152 mm
  • 5.984 in
Chiều rộng
  • 72.9 mm
  • 2.87 in
Trọng lượng
  • 161 g
  • 5.68 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.327 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5184 x 3880 pixels
  • 20.11 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Secondary front camera - 8 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.75 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 129.5 mm
  • 5.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.91 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.1.2 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 505
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
BQ Mobile BQ-5514L Strike Power 4G
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
5000 mAh
BQ Mobile BQS-4800 Blade
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
306 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2100 mAh
BQ Mobile BQ-5518G Jeans
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
197 ppi
2500 mAh
BQ Mobile BQ-5740G Spring
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
188 ppi
2350 mAh

Đánh giá của người dùng cho BQ Mobile Space X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn