BQ Mobile BQ- Strike Forward

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
CPU
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4/LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3000 mAh

BQ Mobile BQ- Strike Forward Giá


BQ Mobile BQ- Strike Forward Thông số chính


Thương hiệu
BQ Mobile
Mẫu
BQ Mobile BQ- Strike Forward
Phiên bản
BQ Mobile BQ-5528L Strike Forward
Bí danh
5528L
Danh mục
Smartphones
Giá
407
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
GPU
PowerVR GE8322 / IMG8322
RAM
LPDDR4/LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
Mật độ điểm ảnh
295 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
148 g، 5.22 oz

BQ Mobile BQ- Strike Forward Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BQ Mobile
Môhình
BQ Mobile BQ-5528L Strike Forward
Phiên bản
BQ Mobile BQ-5528L Strike Forward
Danhmục
Smartphones
Bí danh
5528L

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 147 mm
  • 5.787 in
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.795 in
Trọng lượng
  • 148 g
  • 5.22 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.327 in
Màu sắc
  • Đen
  • Gray
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.8
đặc điểm
Secondary rear camera - 0.3 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ mở (w)
f/2.8

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 138.43 mm
  • 5.45 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
295 ppi
Chiều rộng
  • 61.91 mm
  • 2.44 in
Chiều cao
  • 123.82 mm
  • 4.87 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.68 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
  • 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
  • PowerVR GE8322
  • IMG8322
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR4/LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
5000 mAh
BQ Mobile BQS-4800 Blade
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
306 ppi
2000 mAh
BQ Mobile BQ-5514L Strike Power 4G
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
5000 mAh
BQ Mobile BQ-5740G Spring
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
188 ppi
2350 mAh
BQ Mobile BQ-5518G Jeans
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
197 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2100 mAh

Đánh giá của người dùng cho BQ Mobile BQ- Strike Forward


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn