BQ Mobile Practic

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10 Go Edition
Màn hình
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
3000 mAh

BQ Mobile Practic Giá


BQ Mobile Practic Thông số chính


Thương hiệu
BQ Mobile
Mẫu
BQ Mobile Practic
Phiên bản
BQ Mobile BQ-6030G Practic
Bí danh
BQ-6030G
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10 Go Edition
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
Mật độ điểm ảnh
179 ppi
Độ phân giải
480 x 960 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
192 g، 6.77 oz

BQ Mobile Practic Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BQ Mobile
Môhình
BQ Mobile BQ-6030G Practic
Phiên bản
BQ Mobile BQ-6030G Practic
Danhmục
Smartphones
Bí danh
BQ-6030G

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160 mm
  • 6.299 in
Chiều rộng
  • 78.9 mm
  • 3.106 in
Trọng lượng
  • 192 g
  • 6.77 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.382 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Xanh
  • Đen
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Secondary rear camera - VGA
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.15 mm
  • 5.99 in
độ phân giải (h x w)
480 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
179 ppi
Chiều rộng
  • 68.04 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.08 mm
  • 5.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.58 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10 Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
5000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
BQ Mobile BQ-5514L Strike Power 4G
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
5000 mAh
BQ Mobile BQS-4800 Blade
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
306 ppi
2000 mAh
BQ Mobile BQ-5740G Spring
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
188 ppi
2350 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2100 mAh
BQ Mobile BQ-5518G Jeans
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
197 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho BQ Mobile Practic


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn