BQ Mobile Clever

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10 Go Edition
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Pin
Pin
2700 mAh

BQ Mobile Clever Giá


BQ Mobile Clever Thông số chính


Thương hiệu
BQ Mobile
Mẫu
BQ Mobile Clever
Phiên bản
BQ Mobile BQ-5745L Clever
Bí danh
BQ-5745L
Danh mục
Smartphones
Giá
171
Hệ điều hành
Android 10 Go Edition
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
GPU
PowerVR GE8322 / IMG8322
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
2700 mAh
Trọng lượng
156 g، 5.5 oz

BQ Mobile Clever Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BQ Mobile
Môhình
BQ Mobile BQ-5745L Clever
Phiên bản
BQ Mobile BQ-5745L Clever
Danhmục
Smartphones
Bí danh
BQ-5745L

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.1 mm
  • 6.028 in
Chiều rộng
  • 74.4 mm
  • 2.929 in
Trọng lượng
  • 156 g
  • 5.5 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.382 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Xanh
  • Đen
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.75 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 129.5 mm
  • 5.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.85 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10 Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
  • 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
  • PowerVR GE8322
  • IMG8322
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2700 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
5000 mAh
BQ Mobile BQS-4800 Blade
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
306 ppi
2000 mAh
BQ Mobile BQ-5514L Strike Power 4G
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
5000 mAh
BQ Mobile BQ-5740G Spring
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
188 ppi
2350 mAh
BQ Mobile BQ-5518G Jeans
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
197 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2100 mAh

Đánh giá của người dùng cho BQ Mobile Clever


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn