BQ Mobile Choice LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10 Go Edition
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Pin
Pin
2000 mAh

BQ Mobile Choice LTE Giá


BQ Mobile Choice LTE Thông số chính


Thương hiệu
BQ Mobile
Mẫu
BQ Mobile Choice LTE
Phiên bản
BQ Mobile BQ-5046L Choice LTE
Bí danh
BQ-5046L
Danh mục
Smartphones
Giá
289
Hệ điều hành
Android 10 Go Edition
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8100
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
153 g، 5.4 oz

BQ Mobile Choice LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BQ Mobile
Môhình
BQ Mobile BQ-5046L Choice LTE
Phiên bản
BQ Mobile BQ-5046L Choice LTE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
BQ-5046L

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 143 mm
  • 5.63 in
Chiều rộng
  • 71.4 mm
  • 2.811 in
Trọng lượng
  • 153 g
  • 5.4 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
  • Đen
  • Dark Blue
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.72 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10 Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8100
Tốc độ đồng hồ gpu
570 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
5000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
BQ Mobile BQS-4800 Blade
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
306 ppi
2000 mAh
BQ Mobile BQ-5514L Strike Power 4G
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
5000 mAh
BQ Mobile BQ-5740G Spring
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
188 ppi
2350 mAh
BQ Mobile BQ-5518G Jeans
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
197 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2100 mAh

Đánh giá của người dùng cho BQ Mobile Choice LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn