BLU Tank 4.5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.1 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1760 mAh

BLU Tank 4.5 Giá


BLU Tank 4.5 Thông số chính


Thương hiệu
BLU
Mẫu
BLU Tank 4.5
Phiên bản
BLU Tank 4.5
Bí danh
W100، W110
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.1 Jelly Bean
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
GPU
IMG PowerVR SGX531 Ultra
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Độ phân giải
540 x 960 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1760 mAh
Trọng lượng
136 g، 4.8 oz

BLU Tank 4.5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BLU
Môhình
BLU Tank 4.5
Phiên bản
BLU Tank 4.5
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • W100
  • W110

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 134 mm
  • 5.276 in
Chiều rộng
  • 68.9 mm
  • 2.713 in
Trọng lượng
  • 136 g
  • 4.8 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.382 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
480p

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đặc điểm
0.3 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
540 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Chiều rộng
  • 56.04 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 99.62 mm
  • 3.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.66 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.1 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX531 Ultra
Tốc độ đồng hồ gpu
522 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1760 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
312 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
268 ppi
4000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho BLU Tank 4.5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn