BLU Energy XL

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Pin
Pin
5000 mAh

BLU Energy XL Giá


BLU Energy XL Thông số chính


Thương hiệu
BLU
Mẫu
BLU Energy XL
Phiên bản
BLU Energy XL
Bí danh
E0030UU
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP3
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
367 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
208 g، 7.34 oz

BLU Energy XL Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BLU
Môhình
BLU Energy XL
Phiên bản
BLU Energy XL
Danhmục
Smartphones
Bí danh
E0030UU

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.9 mm
  • 6.335 in
Chiều rộng
  • 81.2 mm
  • 3.197 in
Trọng lượng
  • 208 g
  • 7.34 oz
độ dày
  • 8.4 mm
  • 0.331 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4128 x 3096 pixels
  • 12.78 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
367 ppi
Chiều rộng
  • 74.72 mm
  • 2.94 in
Chiều cao
  • 132.83 mm
  • 5.23 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.21 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.15 W/kg
Thân máy (usa)
1.19 W/kg
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2200 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
312 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
268 ppi
4000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho BLU Energy XL


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn