BLU Vivo XI

Phiên bản
Phiên bản
BLU Vivo XI
Màn hình
Màn hình
149.86 mm، 5.9 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3000 mAh

BLU Vivo XI Giá


BLU Vivo XI Thông số chính


Thương hiệu
BLU
Mẫu
BLU Vivo XI
Phiên bản
BLU Vivo XI
Bí danh
V0330WW
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
149.86 mm، 5.9 in
Mật độ điểm ảnh
285 ppi
Độ phân giải
720 x 1520 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
187 g، 6.6 oz

BLU Vivo XI Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BLU
Môhình
BLU Vivo XI
Phiên bản
BLU Vivo XI
Danhmục
Smartphones
Bí danh
V0330WW

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149.7 mm
  • 5.894 in
Chiều rộng
  • 75.52 mm
  • 2.973 in
Trọng lượng
  • 187 g
  • 6.6 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 5 MP
  • Sensor size - 1/5" (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 149.86 mm
  • 5.9 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1520 pixels
Mật độ điểm ảnh
285 ppi
Chiều rộng
  • 64.15 mm
  • 2.53 in
Chiều cao
  • 135.43 mm
  • 5.33 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.1 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • LTE 1700/2100 MHz (B66)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 11 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.19 W/kg
Thân máy (usa)
0.37 W/kg
720 x 1520 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
312 ppi
2300 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2200 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
268 ppi
4000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho BLU Vivo XI


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn