BLU G33

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13 Go edition
Màn hình
Màn hình
159 mm، 6.26 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Pin
Pin
3000 mAh

BLU G33 Giá


BLU G33 Thông số chính


Thương hiệu
BLU
Mẫu
BLU G33
Phiên bản
BLU G33
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13 Go edition
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Màn hình
159 mm، 6.26 in
Mật độ điểm ảnh
171 ppi
Độ phân giải
480 x 960 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
215 g، 7.58 oz

BLU G33 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BLU
Môhình
BLU G33
Phiên bản
BLU G33
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.4 mm
  • 6.276 in
Chiều rộng
  • 78.3 mm
  • 3.083 in
Trọng lượng
  • 215 g
  • 7.58 oz
độ dày
  • 10.4 mm
  • 0.409 in
Màu sắc
  • Đen
  • Deep Purple
  • Earthy
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 159 mm
  • 6.26 in
độ phân giải (h x w)
480 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
171 ppi
Chiều rộng
  • 71.11 mm
  • 2.8 in
Chiều cao
  • 142.22 mm
  • 5.6 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.29 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13 Go edition

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
660 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR3
312 ppi
2300 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
4000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
268 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho BLU G33


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn