BQ Aquaris 4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
101.6 mm، 4 in
CPU
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2594 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1200 mAh

BQ Aquaris 4 Giá


BQ Aquaris 4 Thông số chính


Thương hiệu
BQ
Mẫu
BQ Aquaris 4
Phiên bản
BQ Aquaris 4
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
GPU
IMG PowerVR SGX531 Ultra
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2594 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
101.6 mm، 4 in
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1200 mAh
Trọng lượng
135 g، 4.76 oz

BQ Aquaris 4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BQ
Môhình
BQ Aquaris 4
Phiên bản
BQ Aquaris 4
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 125 mm
  • 4.921 in
Chiều rộng
  • 63 mm
  • 2.48 in
Trọng lượng
  • 135 g
  • 4.76 oz
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.413 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2594 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Chiều rộng
  • 52.27 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 87.12 mm
  • 3.43 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
58.02 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX531 Ultra
Tốc độ đồng hồ gpu
522 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • EPO

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (eu)
0.686 W/kg
Thân máy (eu)
0.505 W/kg
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3620 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
3100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3080 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
3000 mAh
A4.5
540x960
1 GB
245 PPI
2470 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
3100 mAh
32GB
1080x2160
4 GB
427 PPI
3100 mAh

Đánh giá của người dùng cho BQ Aquaris 4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn