Bluboo S8+

Hệ điều hành
Hệ điều hành
360 (Android 7.0 Nougat)
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Pin
Pin
3600 mAh

Bluboo S8+ Giá


Bluboo S8+ Thông số chính


Thương hiệu
Bluboo
Mẫu
Bluboo S8+
Phiên bản
Bluboo S8+
Bí danh
S8 Plus
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
360 (Android 7.0 Nougat)
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T860 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
268 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3600 mAh
Trọng lượng
202 g، 7.13 oz

Bluboo S8+ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Bluboo
Môhình
Bluboo S8+
Phiên bản
Bluboo S8+
Danhmục
Smartphones
Bí danh
S8 Plus

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156 mm
  • 6.142 in
Chiều rộng
  • 72 mm
  • 2.835 in
Trọng lượng
  • 202 g
  • 7.13 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Đen
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4096 x 3072 pixels
  • 12.58 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.145 µm
  • 0.001145 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Interpolated resolution - 16 MP
  • Secondary rear camera - 3 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX135 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.417 µm
  • 0.001417 mm
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
Interpolated resolution - 8 MP
Cảm biến
CMOS BSI+
Mô-đun
OmniVision OV5648

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
268 ppi
Chiều rộng
  • 68.16 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.31 mm
  • 5.37 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.98 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
360 (Android 7.0 Nougat)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T860 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
1600 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
195 ppi
2700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
258 ppi
2300 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1800 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
200 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Bluboo S8+


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn