Black Fox B10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11 Oreo Go Edition
Màn hình
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Black Fox B10 Giá


Black Fox B10 Thông số chính


Thương hiệu
Black Fox
Mẫu
Black Fox B10
Phiên bản
Black Fox B10
Bí danh
BMM442D
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11 Oreo Go Edition
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T820 MP1
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
258 ppi
Độ phân giải
720 x 1600 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Pin
4000 mAh

Black Fox B10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Black Fox
Môhình
Black Fox B10
Phiên bản
Black Fox B10
Danhmục
Smartphones
Bí danh
BMM442D

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 169.2 mm
  • 6.661 in
Chiều rộng
  • 78.36 mm
  • 3.085 in
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.413 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Secondary rear camera
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 172.72 mm
  • 6.8 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
258 ppi
Chiều rộng
  • 70.88 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 157.51 mm
  • 6.2 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.47 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11 Oreo Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
ARM Mali-T820 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1520 pixels
LPDDR3
269 ppi
3200 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR2/LPDDR3
295 ppi
2600 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
197 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1850 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
217 ppi
2000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
197 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Black Fox B10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn