Apple iPad mini 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
iPadOS 15
Màn hình
Màn hình
210.82 mm، 8.3 in
Trọng lượng
Trọng lượng
297 g، 10.48 oz
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1488 x 2266 pixels

Apple iPad mini 5G Giá


Apple iPad mini 5G Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPad mini 5G
Phiên bản
Apple iPad mini 5G
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
iPadOS 15
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
210.82 mm، 8.3 in
Mật độ điểm ảnh
327 ppi
Độ phân giải
1488 x 2266 pixels
Lưu trữ
64 GB، 256 GB
Trọng lượng
297 g، 10.48 oz

Apple iPad mini 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Môhình
Apple iPad mini 5G
Phiên bản
Apple iPad mini 5G
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 134.8 mm
  • 5.307 in
Chiều rộng
  • 195.4 mm
  • 7.693 in
Trọng lượng
  • 297 g
  • 10.48 oz
độ dày
  • 6.3 mm
  • 0.248 in
Màu sắc
  • Pink
  • Purple
  • Starlight
  • Space Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Quad-LED True Tone flash
  • 5x digital zoom
  • 1080p @ 240 fps
  • Cinematic video stabilization
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
  • 1080p @ 120 fps
  • Cinematic video stabilization
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 210.82 mm
  • 8.3 in
độ phân giải (h x w)
1488 x 2266 pixels
Mật độ điểm ảnh
327 ppi
Chiều rộng
  • 115.72 mm
  • 4.56 in
Chiều cao
  • 176.22 mm
  • 6.94 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.67 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
iPadOS 15

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 64 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B14)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B29)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE-FDD 2300 MHz (B30)
  • LTE-FDD 600 MHz (B71)
  • LTE-TDD 3500 MHz (B42)
  • LTE-TDD 5200 MHz (B46)
  • LTE-TDD 3500 MHz (B48)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • TD-SCDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 2000 MHz
  • 1xEV-DO Rev. A
  • 5G-FDD 600 MHz (n71)
  • 5G-FDD 700 MHz (n12)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n2)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n25)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
  • 5G mmWave 39 GHz (n260)
  • 5G mmWave 28 GHz (n261)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )
  • LTE Cat 18 (221.0 Mbit/s , 1.2 Gbit/s )
  • LTE-A (500 Mbit/s , 1 Gbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • Gigabit-class LTE with 4x4 MIMO and LAA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Proprietary
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
A2887
1284x2778
6 GB
458 PPI
4325 mAh
A1865
1125x2436
4 GB
459 PPI
2716 mAh
A1303
320x480
256 MB
163 PPI
1220 mAh
A2847
1290x2796
6 GB
460 PPI
4383 mAh
A2161
1242x2688
4 GB
456 PPI
3969 mAh
A1203
320x480
128 MB
163 PPI
1400 mAh
A2402
1170x2532
4 GB
460 PPI
2815 mAh

Đánh giá của người dùng cho Apple iPad mini 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn