Ark Benefit M9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
Trọng lượng
Trọng lượng
135 g، 4.76 oz
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2700 mAh

Ark Benefit M9 Giá


Ark Benefit M9 Thông số chính


Thương hiệu
Ark
Mẫu
Ark Benefit M9
Phiên bản
Ark Benefit M9
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
GPU
ARM Mali-400
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
Mật độ điểm ảnh
295 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2700 mAh
Trọng lượng
135 g، 4.76 oz

Ark Benefit M9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Ark
Môhình
Ark Benefit M9
Phiên bản
Ark Benefit M9
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 145 mm
  • 5.709 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.992 in
Trọng lượng
  • 135 g
  • 4.76 oz
độ dày
  • 8 mm
  • 0.315 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 138.43 mm
  • 5.45 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
295 ppi
Chiều rộng
  • 61.91 mm
  • 2.44 in
Chiều cao
  • 123.82 mm
  • 4.87 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.78 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2700 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR3
312 ppi
1800 mAh
Ark Benefit M551 (SuperD)
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
188 ppi
2500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1650 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1650 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
195 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Ark Benefit M9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn