AGM Glory G1S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
165.86 mm، 6.53 in
CPU
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 460)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
5500 mAh

AGM Glory G1S Giá


AGM Glory G1S Thông số chính


Thương hiệu
AGM
Mẫu
AGM Glory G1S
Phiên bản
AGM Glory G1S
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 460)
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
165.86 mm، 6.53 in
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
5500 mAh
Trọng lượng
370 g، 13.05 oz

AGM Glory G1S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
AGM
Môhình
AGM Glory G1S
Phiên bản
AGM Glory G1S
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 174.8 mm
  • 6.882 in
Chiều rộng
  • 84.2 mm
  • 3.315 in
Trọng lượng
  • 370 g
  • 13.05 oz
độ dày
  • 17.5 mm
  • 0.689 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.79
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 20 MP (Night Vision)
  • Sensor model - Sony IMX350 (#2)
  • Single infrared light (#2)
  • Video resolution - 1920 x 1080 px (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M1 (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • 3 cm shooting distance (#3)
  • Focal length - 1.77 (#3)
  • Fourth rear camera - 0.05 MP (thermal)
  • Image sensor - InfiRay ELF3 (#4)
  • Pixel size - 12 μm (#4)
  • Image resolution - 256 x 192 px (#4)
  • Video resolution - 640 x 480 px (#4)
  • Video fps - 25 fps (#4)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Sony IMX582

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3.09"
Mô-đun
Sony IMX471 Exmor RS

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.86 mm
  • 6.53 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Chiều rộng
  • 69.51 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 150.6 mm
  • 5.93 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.35 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.0 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 460)
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 619
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n2)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
1.127 W/kg
Thân máy (eu)
1.324 W/kg
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
403 ppi
4100 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
2600 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5600 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
392 ppi
7000 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR4X
534 ppi
6000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR4X
282 ppi
5400 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
6200 mAh

Đánh giá của người dùng cho AGM Glory G1S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn