Alcatel OneTouch Idol S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
CPU
CPU
2x 1.2 GHz Krait 200
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Alcatel OneTouch Idol S Giá


Alcatel OneTouch Idol S Thông số chính


Thương hiệu
Alcatel
Mẫu
Alcatel OneTouch Idol S
Phiên bản
Alcatel OneTouch Idol S
Bí danh
6034M، OT-6034M، 6034R، OT-6034R، 6034Y، OT-6034Y
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
2x 1.2 GHz Krait 200
GPU
Qualcomm Adreno 305
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
312 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
110 g، 3.88 oz

Alcatel OneTouch Idol S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alcatel
Môhình
Alcatel OneTouch Idol S
Phiên bản
Alcatel OneTouch Idol S
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • 6034M
  • OT-6034M
  • 6034R
  • OT-6034R
  • 6034Y
  • OT-6034Y

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 133.5 mm
  • 5.256 in
Chiều rộng
  • 66.8 mm
  • 2.63 in
Trọng lượng
  • 110 g
  • 3.88 oz
độ dày
  • 7.4 mm
  • 0.291 in
Màu sắc
  • Màu đỏ
  • Gray
  • Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1.3 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 119.38 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
312 ppi
Chiều rộng
  • 58.53 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 104.05 mm
  • 4.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.51 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.2 GHz Krait 200
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 800 MHz (6034R)
  • LTE 900 MHz (6034M; 6034R)
  • LTE 1800 MHz (6034R)
  • LTE 2600 MHz (6034M; 6034R)
  • LTE 1700/2100 MHz (6034Y)
  • LTE 1900 MHz (6034Y)
  • LTE 850 MHz (6034Y)
  • LTE 700 MHz Class 17 (6034Y)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1300 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR2
441 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2960 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2150 mAh

Đánh giá của người dùng cho Alcatel OneTouch Idol S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn