Allview X1 Xtreme mini

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
CPU
CPU
4x 2.26 GHz Krait 400
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Allview X1 Xtreme mini Giá


Allview X1 Xtreme mini Thông số chính


Thương hiệu
Allview
Mẫu
Allview X1 Xtreme mini
Phiên bản
Allview X1 Xtreme mini
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
4x 2.26 GHz Krait 400
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
469 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
139 g، 4.91 oz

Allview X1 Xtreme mini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Allview
Môhình
Allview X1 Xtreme mini
Phiên bản
Allview X1 Xtreme mini
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 137 mm
  • 5.394 in
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.598 in
Trọng lượng
  • 139 g
  • 4.91 oz
độ dày
  • 10.3 mm
  • 0.406 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.354 µm
  • 0.001354 mm
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS BSI 2 (backside illumination 2)
Mô-đun
OmniVision OV16825

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2688 x 1520 pixels
  • 4.09 MP
Kích thước pixel
  • 2.024 µm
  • 0.002024 mm
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
OmniVision OV4688

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 119.38 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
469 ppi
Chiều rộng
  • 58.53 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 104.05 mm
  • 4.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.57 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.26 GHz Krait 400
Tốc độ xung nhịp cpu
2260 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 10 (59.2-118.4 kbit/s , 177.6-236.8 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1600 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1950 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1700 mAh

Đánh giá của người dùng cho Allview X1 Xtreme mini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn