Allview V1 Viper i4G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1800 mAh

Allview V1 Viper i4G Giá


Allview V1 Viper i4G Thông số chính


Thương hiệu
Allview
Mẫu
Allview V1 Viper i4G
Phiên bản
Allview V1 Viper i4G
Bí danh
Viper V1 i4G
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
208 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
1800 mAh
Trọng lượng
149 g، 5.29 oz

Allview V1 Viper i4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Allview
Môhình
Allview V1 Viper i4G
Phiên bản
Allview V1 Viper i4G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Viper V1 i4G

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 137.3 mm
  • 5.406 in
Chiều rộng
  • 68.3 mm
  • 2.689 in
Trọng lượng
  • 149 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 9.55 mm
  • 0.376 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.417 µm
  • 0.001417 mm
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS BSI+
Mô-đun
OmniVision OV5648

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 119.38 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
208 ppi
Chiều rộng
  • 58.49 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 104.07 mm
  • 4.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.12 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 10 (59.2-118.4 kbit/s , 177.6-236.8 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 11.2 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (eu)
0.44 W/kg
Thân máy (eu)
0.32 W/kg
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1950 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Allview V1 Viper i4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn