Allview A10 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition
Màn hình
Màn hình
135.64 mm، 5.34 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Allview A10 Plus Giá


Allview A10 Plus Thông số chính


Thương hiệu
Allview
Mẫu
Allview A10 Plus
Phiên bản
Allview A10 Plus
Bí danh
A10+
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
135.64 mm، 5.34 in
Mật độ điểm ảnh
201 ppi
Độ phân giải
480 x 960 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
150 g، 5.29 oz

Allview A10 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Allview
Môhình
Allview A10 Plus
Phiên bản
Allview A10 Plus
Danhmục
Smartphones
Bí danh
A10+

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 151 mm
  • 5.945 in
Chiều rộng
  • 71.8 mm
  • 2.827 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 9.6 mm
  • 0.378 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 135.64 mm
  • 5.34 in
độ phân giải (h x w)
480 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
201 ppi
Chiều rộng
  • 60.66 mm
  • 2.39 in
Chiều cao
  • 121.32 mm
  • 4.78 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.09 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 10 (59.2-118.4 kbit/s , 177.6-236.8 kbit/s )
  • GPRS Class 10 (16-24 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (eu)
0.99 W/kg
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1950 mAh

Đánh giá của người dùng cho Allview A10 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn