AllCall Mix2

Phiên bản
Phiên bản
AllCall Mix2
Màn hình
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3500 mAh

AllCall Mix2 Giá


AllCall Mix2 Thông số chính


Thương hiệu
AllCall
Mẫu
AllCall Mix2
Phiên bản
AllCall Mix2
Bí danh
Mix 2
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G71 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Độ phân giải
1080 x 2160 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
190 g، 6.7 oz

AllCall Mix2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
AllCall
Môhình
AllCall Mix2
Phiên bản
AllCall Mix2
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Mix 2

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156.3 mm
  • 6.154 in
Chiều rộng
  • 76.4 mm
  • 3.008 in
Trọng lượng
  • 190 g
  • 6.7 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.15 mm
  • 5.99 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2160 pixels
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Chiều rộng
  • 68.04 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.08 mm
  • 5.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.79 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G71 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
195 ppi
2850 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
195 ppi
5000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR4X
184 ppi
3800 mAh
720x1280
2 GB
294 PPI
2500 mAh
540x960
512 MB
245 PPI
1500 mAh
720x1280
1 GB
267 PPI
2600 mAh
720x1280
1 GB
294 PPI
1700 mAh

Đánh giá của người dùng cho AllCall Mix2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn