Apple Watch Edition Series 5 40mm

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
38.94 mm, 1.5 in
CPU
CPU
Apple S5 (T8006)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
331 PPI
Pin
Pin
245 mAh

Apple Watch Edition Series 5 40mm Giá


Apple Watch Edition Series 5 40mm Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple Watch Edition Series 5 40mm
Phiên bản
A2156
Bí danh
Apple Watch 5,3
Danh mục
Smartwatches
Ngày phát hành
2019-09-21
Ngày công bố
2019 Sep 10
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple WatchOS 6
CPU
Apple S5 (T8006)
GPU
Apple G11M
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Màn hình
38.94 mm, 1.5 in
Mật độ điểm ảnh
331 PPI
Độ phân giải
324x390
Lưu trữ
32 GB
Pin
245 mAh
Trọng lượng
35.1 g, 1.24 oz

Apple Watch Edition Series 5 40mm Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
Quanta Computer
Môhình
Apple Watch Edition Series 5 40mm
Phiên bản
A2156
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
  • Châu Á
  • Australia
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Oceania
  • Nam Mỹ (SA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Armenia
  • Australia
  • Áo
  • Belarus
  • Bỉ
  • Brazil
  • Bulgaria
  • Trung Quốc
  • Colombia
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • HK
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Jordan
  • Kazakhstan
  • Kuwait
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Morocco
  • Nepal
  • Hà Lan
  • Norway
  • NZ
  • Pakistan
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Sri Lanka
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Taiwan
  • Thái Lan
  • Tunisie
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
  • Việt Nam
Bí danh
Apple Watch 5,3

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 40 mm
  • 1.57 in
Chiều rộng
  • 34 mm
  • 1.34 in
Trọng lượng
  • 35.1 g
  • 1.24 oz
độ dày
  • 10.74 mm
  • 0.42 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
  • Titanium frame: Space Black
  • Titanium Ceramic frame: White

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Pressable rotary scroll wheel

Màn hình

đường chéo
  • 38.94 mm
  • 1.5 in
độ phân giải (h x w)
324x390
Mật độ điểm ảnh
331 PPI
Tốc độ làm mới
60 Hz
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 24.88 mm
  • 0.98 in
Chiều cao
  • 29.95 mm
  • 1.18 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.0768 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
54.8%
độ rộng viền
  • 9.12 mm
  • 0.36 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Sapphire Glass
Loại màn hình cảm ứng
Pressure

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple WatchOS 6
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
Apple S5 (T8006)
Tốc độ xung nhịp cpu
1590 MHz
Gpu
Apple G11M

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
WiFi + GPS + Cellular
Loại sim
e-sim

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
Mô-đun wlan
W3 Apple

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
245 mAh
Dung lượng
245 mAh
điện áp
3.85 V
Năng lượng
0.94 Wh
Sạc không dây
Hiện tại
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
14 mA
Cuộc sống
18.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Altimeter
  • Barometer
  • Cảm biến nhịp tim
  • Cảm biến độ sáng
  • Bước đếm
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.330 W/kg
đầu (eu)
0.300 W/kg
Thân máy (usa)
0.360 W/kg
Thân máy (eu)
0.310 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
đầu ra
Audio Output
Loại usb
USB Port
Phiên bản usb
USB Port
A2353
324x394
mobile (LP) DDR3 SDRAM
333 PPI
245 mAh
A2093
368x448
mobile (LP) DDR3 SDRAM
326 PPI
296 mAh
A1758
312x390
mobile (LP) DDR SDRAM
319 PPI
334 mAh
A2354
368x448
mobile (LP) DDR3 SDRAM
326 PPI
296 mAh
A2094
324x394
mobile (LP) DDR3 SDRAM
333 PPI
245 mAh
A2376
368x448
LPDDR4x SDRAM
326 PPI
304 mAh
A2293
324x394
LPDDR4x SDRAM
325 PPI
266 mAh

Đánh giá của người dùng cho Apple Watch Edition Series 5 40mm


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn