Huawei Honor MagicWatch 2 46mm

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
35.3 mm, 1.4 in
Trọng lượng
Trọng lượng
41 g, 1.45 oz
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
462 PPI
Pin
Pin
455 mAh

Huawei Honor MagicWatch 2 46mm Giá


Huawei Honor MagicWatch 2 46mm Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Honor MagicWatch 2 46mm
Phiên bản
MNS-B19
Danh mục
Smartwatches
Giá
167 USD
Ngày phát hành
2019-12-21
Ngày công bố
2019 Nov 1
Hệ điều hành
Linux
GPU
N/A
Màn hình
35.3 mm, 1.4 in
Mật độ điểm ảnh
462 PPI
Độ phân giải
454x454
Lưu trữ
4 GB
Pin
455 mAh
Trọng lượng
41 g, 1.45 oz

Huawei Honor MagicWatch 2 46mm Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei Honor MagicWatch 2 46mm
Phiên bản
MNS-B19
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Áo
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Trung Quốc
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Estonia
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • HK
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Italy
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Mexico
  • Hà Lan
  • NZ
  • Pakistan
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Romania
  • Saudi Arabia
  • Slovakia
  • Singapore
  • Slovenia
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Taiwan
  • Thái Lan
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 45.9 mm
  • 1.81 in
Chiều rộng
  • 45.9 mm
  • 1.81 in
Trọng lượng
  • 41 g
  • 1.45 oz
độ dày
  • 10.7 mm
  • 0.42 in
Màu sắc
  • Charcoal Black
  • Flax Brown
  • Agate Black
  • Sarkura Gold

Màn hình

đường chéo
  • 35.3 mm
  • 1.4 in
độ phân giải (h x w)
454x454
Mật độ điểm ảnh
462 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 24.96 mm
  • 0.98 in
Chiều cao
  • 24.96 mm
  • 0.98 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.05498 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
29.6%
độ rộng viền
  • 20.94 mm
  • 0.82 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói

Bộ Xử Lý

Gpu
N/A

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
GPS
Loại sim
Không có SIM

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • GAVDP
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
455 mAh
Dung lượng
455 mAh
Sạc không dây
Hiện tại
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Altimeter
  • Barometer
  • Cảm biến nhịp tim
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
đầu ra
Audio Output
Loại usb
USB Port
Phiên bản usb
USB Port
Wifi
Wireless LAN
FTN-B19 / Watch GT Sport
454x454
ARM Cortex-M4
462 PPI
420 mAh
400x400
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
399 PPI
300 mAh
P9820
390x390
mobile (LP) DDR3 SDRAM
459 PPI
420 mAh
DAN-B19 / Watch GT 2 Sport
390x390
459 PPI
215 mAh
K1-G01
128x128
139 PPI
300 mAh
390x390
mobile (LP) DDR3 SDRAM
459 PPI
420 mAh
LEO-DLXXE
390x390
mobile (LP) DDR3 SDRAM
459 PPI
420 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei Honor MagicWatch 2 46mm


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn