Zeblaze Thor 4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
35.3 mm, 1.4 in
CPU
CPU
MediaTek MT6737
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
580 mAh

Zeblaze Thor 4 Giá


Zeblaze Thor 4 Thông số chính


Thương hiệu
Zeblaze
Mẫu
Zeblaze Thor 4
Danh mục
Smartwatches
Giá
73 USD
Ngày phát hành
2018-06-01
Ngày công bố
2018 May
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
CPU
MediaTek MT6737
GPU
ARM Mali-T720
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
35.3 mm, 1.4 in
Mật độ điểm ảnh
407 PPI
Độ phân giải
400x400
Lưu trữ
16 GB
Pin
580 mAh
Trọng lượng
66 g, 2.33 oz

Zeblaze Thor 4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Zeblaze
Nhà sản xuất
Shenzhen Zeblaze Technology Co.Ltd
Môhình
Zeblaze Thor 4
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Western Europe
  • Toàn cầu
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • Pháp
  • HK
  • Tây Ban Nha
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 48.5 mm
  • 1.91 in
Chiều rộng
  • 48.5 mm
  • 1.91 in
Trọng lượng
  • 66 g
  • 2.33 oz
độ dày
  • 15.9 mm
  • 0.63 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
2
Thiết kế
Special non detachable

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 35.3 mm
  • 1.4 in
độ phân giải (h x w)
400x400
Mật độ điểm ảnh
407 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 24.96 mm
  • 0.98 in
Chiều cao
  • 24.96 mm
  • 0.98 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.0624 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Real Stripe Matrix (3 subpixel)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
26.5%
độ rộng viền
  • 23.54 mm
  • 0.93 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6737
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
ARM Mali-T720
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Tốc độ xung nhịp
640 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
WiFi + GPS + Cellular
Loại sim
e-sim

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • GAP
  • GATT
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kinh nghiệm
FM Radio

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
580 mAh
Dung lượng
580 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
48 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
12 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6737
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến nhịp tim
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Bước đếm
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
đầu ra
Audio Output
Loại usb
USB Port
Phiên bản usb
USB Port
320x320
mobile (LP) DDR3 SDRAM
296 PPI
500 mAh
240x240
MediaTek MT2502C (Aster)
220 PPI
280 mAh
400x400
mobile (LP) DDR3 SDRAM
407 PPI
350 mAh
240x240
MediaTek MT2501
220 PPI
250 mAh
FTW6000P / FTW6003P / FTW6005P / FTW6008P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
P312BG16
320x240
mobile (LP) DDR3 SDRAM
167 PPI
810 mAh
64x128
149 PPI
400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Zeblaze Thor 4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn