Samsung Galaxy Watch 42mm

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
30 mm, 1.2 in
CPU
CPU
Samsung Exynos 9 Dual 9110
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
431 PPI
Pin
Pin
270 mAh

Samsung Galaxy Watch 42mm Giá


Samsung Galaxy Watch 42mm Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Watch 42mm
Phiên bản
SM-R815F
Danh mục
Smartwatches
Giá
321 USD
Ngày phát hành
2018-09-14
Ngày công bố
2018 Aug 9
Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
Samsung Tizen Wearable Platform, 4.0
CPU
Samsung Exynos 9 Dual 9110
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Màn hình
30 mm, 1.2 in
Mật độ điểm ảnh
431 PPI
Độ phân giải
360x360
Lưu trữ
4 GB
Pin
270 mAh
Trọng lượng
49 g, 1.73 oz

Samsung Galaxy Watch 42mm Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy Watch 42mm
Phiên bản
SM-R815F
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Australia
  • Áo
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Hungary
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Kenya
  • Latvia
  • Lithuania
  • Hà Lan
  • Norway
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Taiwan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 45.7 mm
  • 1.8 in
Chiều rộng
  • 41.9 mm
  • 1.65 in
Trọng lượng
  • 49 g
  • 1.73 oz
độ dày
  • 12.7 mm
  • 0.5 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
Midnight Black

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 30 mm
  • 1.2 in
độ phân giải (h x w)
360x360
Mật độ điểm ảnh
431 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 21.21 mm
  • 0.84 in
Chiều cao
  • 21.21 mm
  • 0.84 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.05893 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
23.5%
độ rộng viền
  • 20.69 mm
  • 0.81 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
  • Samsung Tizen Wearable Platform
  • 4.0
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung Exynos 9 Dual 9110
Tốc độ xung nhịp cpu
1150 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
WiFi + GPS + Cellular
Loại sim
e-sim

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HSP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
270 mAh
Dung lượng
270 mAh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
45 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
6 mA

Vị TRí

Chip
Samsung Exynos 9110
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến nhịp tim
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.383 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
đầu ra
Audio Output
Loại usb
USB Port
Phiên bản usb
USB Port
SM-R735T
360x360
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8226 (Snapdragon S4 )
431 PPI
300 mAh
SM-R760
360x360
mobile (LP) DDR3 SDRAM
392 PPI
380 mAh
SM-R775T
360x360
mobile (LP) DDR3 SDRAM
392 PPI
380 mAh
SM-R820 / SM-R820N
360x360
mobile (LP) DDR3 SDRAM
375 PPI
340 mAh
SM-R765L
360x360
mobile (LP) DDR3 SDRAM
392 PPI
380 mAh
SM-R805N
360x360
mobile (LP) DDR3 SDRAM
393 PPI
472 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Watch 42mm


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn