Samsung Galaxy Tab S8 11-inch (2022)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
278.1 mm, 10.9 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1 5G SM8450 (Taro)
RAM
RAM
LPDDR5 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
8000 mAh

Samsung Galaxy Tab S8 11-inch (2022) Giá


Samsung Galaxy Tab S8 11-inch (2022) Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Tab S8 11-inch (2022)
Phiên bản
SM-X700
Bí danh
Samsung X700
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2022-02-01
Ngày công bố
2022 Feb 9
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S), One UI 4.1
CPU
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1 5G SM8450 (Taro)
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
278.1 mm, 10.9 in
Mật độ điểm ảnh
276 PPI
Độ phân giải
2560x1600
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Pin
8000 mAh
Trọng lượng
503 g, 17.74 ounces

Samsung Galaxy Tab S8 11-inch (2022) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy Tab S8 11-inch (2022)
Phiên bản
SM-X700
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Armenia
  • Australia
  • Áo
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Canada
  • Trung Quốc
  • Đan Mạch
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • HK
  • Indonesia
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Jordan
  • Kazakhstan
  • Kenya
  • Kuwait
  • Kyrgyzstan
  • Latvia
  • Lebanon
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Mexico
  • Mongolia
  • Morocco
  • Hà Lan
  • Norway
  • NZ
  • Pakistan
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Serbia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Thụy Sĩ
  • Taiwan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Uzbekistan
  • USA
Bí danh
Samsung X700

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.3 mm
  • 6.51 in
Chiều rộng
  • 253.8 mm
  • 9.99 in
Trọng lượng
  • 503 g
  • 17.74 ounces
độ dày
  • 6.3 mm
  • 0.25 in
Màu sắc
  • Graphite
  • Bạc
  • Pink Gold

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.00 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.40

CAMERA SAU II

độ phân giải
6.2 MP
Cảm biến
CMOS
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 278.1 mm
  • 10.9 in
độ phân giải (h x w)
2560x1600
Mật độ điểm ảnh
276 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
Chiều rộng
  • 235.83 mm
  • 9.28 in
Chiều cao
  • 147.39 mm
  • 5.8 in
ánh sáng
LED
Dải động
12 bit
Kích thước pixel
0.09212 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.9%
độ rộng viền
  • 17.97 mm
  • 0.71 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 12 (S)
  • One UI 4.1
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1 5G SM8450 (Taro)
Tốc độ xung nhịp cpu
2995 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
818 MHz

RAM

Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
8
đầu ra
USB Type-C
Microphone
3
Av ra
  • DisplayPort
  • Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • DIP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SAP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0
  • Power Delivery 3.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
8000 mAh
Năng lượng sạc
45.0 W
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
15.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM8450
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Tần số sim
SIM Slot
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Tab S8 11-inch (2022)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn