Samsung Galaxy Tab A8 10.5-inch (2021)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
266.7 mm, 10.5 in
CPU
CPU
UNISOC Tiger T618 (UMS512T)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
7040 mAh

Samsung Galaxy Tab A8 10.5-inch (2021) Giá


Samsung Galaxy Tab A8 10.5-inch (2021) Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Tab A8 10.5-inch (2021)
Phiên bản
SM-X200
Bí danh
Samsung X200
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2021-12-01
Ngày công bố
2021 Dec 16
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
CPU
UNISOC Tiger T618 (UMS512T)
GPU
ARM Mali-G52MP2
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
266.7 mm, 10.5 in
Mật độ điểm ảnh
216 PPI
Độ phân giải
1920x1200
Lưu trữ
32 GB
Pin
7040 mAh
Trọng lượng
508 g, 17.92 oz

Samsung Galaxy Tab A8 10.5-inch (2021) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Tab A8 10.5-inch (2021)
Phiên bản
SM-X200
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Oceania
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Algeria
  • Australia
  • Áo
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Cambodia
  • Canada
  • Trung Quốc
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Ai Cập
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • HK
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Jordan
  • Kuwait
  • Latvia
  • Lithuania
  • Lebanon
  • Malaysia
  • Mexico
  • Morocco
  • Hà Lan
  • Norway
  • NZ
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Taiwan
  • Thái Lan
  • Tunisie
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
  • USA
  • Việt Nam
Bí danh
Samsung X200

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.9 mm
  • 6.37 in
Chiều rộng
  • 246.8 mm
  • 9.72 in
Trọng lượng
  • 508 g
  • 17.92 oz
độ dày
  • 6.9 mm
  • 0.27 in
Màu sắc
  • Gray
  • Bạc
  • Pink Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 266.7 mm
  • 10.5 in
độ phân giải (h x w)
1920x1200
Mật độ điểm ảnh
216 PPI
Chiều rộng
  • 226.16 mm
  • 8.9 in
Chiều cao
  • 141.35 mm
  • 5.56 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.11779 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.0%
độ rộng viền
  • 20.64 mm
  • 0.81 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
Các tính năng bổ sung
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
UNISOC Tiger T618 (UMS512T)
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
850 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • DIP
  • HCRP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
7040 mAh
Dung lượng
7040 mAh
Năng lượng sạc
15.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
UNISOC T618
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Tab A8 10.5-inch (2021)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn