Alcatel 3T 10 (2020)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
CPU
CPU
MediaTek MT8766B
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
5500 mAh

Alcatel 3T 10 (2020) Giá


Alcatel 3T 10 (2020) Thông số chính


Thương hiệu
Alcatel
Mẫu
Alcatel 3T 10 (2020)
Phiên bản
8094X
Bí danh
TCL Aquaman
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2021-03-01
Ngày công bố
2021 Feb
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
CPU
MediaTek MT8766B
GPU
PowerVR GE8300
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
32 GB
Pin
5500 mAh
Trọng lượng
475 g, 16.76 oz

Alcatel 3T 10 (2020) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alcatel
Nhà sản xuất
TCL
Môhình
Alcatel 3T 10 (2020)
Phiên bản
8094X
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Western Europe
Quốc gia
  • Croatia
  • Đức
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Israel
  • Italy
  • Jordan
  • Kuwait
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Tây Ban Nha
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
Bí danh
TCL Aquaman

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.2 mm
  • 6.35 in
Chiều rộng
  • 243.3 mm
  • 9.58 in
Trọng lượng
  • 475 g
  • 16.76 oz
độ dày
  • 9.35 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
  • Prime Black
  • Midnight Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.16996 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.4%
độ rộng viền
  • 25.75 mm
  • 1.01 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
Các tính năng bổ sung
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT8766B
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
PowerVR GE8300

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • M4
  • T3
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5500 mAh
Dung lượng
5500 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
36.0 giờ
Thời gian chờ
400 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
14 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT8766B
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

SAR

Thân máy (usa)
1.630 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
157 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
4 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
170 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
4 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
216 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Alcatel 3T 10 (2020)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn