Huawei Honor Pad 7 10.1-inch WiFi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
CPU
CPU
MediaTek Helio G80 MT6769V/CU
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
5100 mAh

Huawei Honor Pad 7 10.1-inch WiFi Giá


Huawei Honor Pad 7 10.1-inch WiFi Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Honor Pad 7 10.1-inch WiFi
Phiên bản
AGM3-W09HN
Bí danh
Huawei Agassi 3M
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2021-03-27
Ngày công bố
2021 Mar 23
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q), Magic UI 4.0
CPU
MediaTek Helio G80 MT6769V/CU
GPU
ARM Mali-G52MP2
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB, 6 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Độ phân giải
1920x1200
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Pin
5100 mAh
Trọng lượng
460 g, 16.23 oz

Huawei Honor Pad 7 10.1-inch WiFi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei Honor Pad 7 10.1-inch WiFi
Phiên bản
AGM3-W09HN
Danhmục
Tablets
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Trung Quốc
Bí danh
Huawei Agassi 3M

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159 mm
  • 6.26 in
Chiều rộng
  • 240.2 mm
  • 9.46 in
Trọng lượng
  • 460 g
  • 16.23 oz
độ dày
  • 7.55 mm
  • 0.3 in
Màu sắc
  • Mint Green
  • Space Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • 3D Panorama Photo
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
Chế độ Burst
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920x1200
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.1133 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.4%
độ rộng viền
  • 22.65 mm
  • 0.89 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 10 (Q)
  • Magic UI 4.0
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio G80 MT6769V/CU
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
  • 4 GB
  • 6 GB
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SAP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5100 mAh
Dung lượng
5100 mAh
Năng lượng sạc
5.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6769V
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
216 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei Honor Pad 7 10.1-inch WiFi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn