Huawei MatePad 10.4-inch (2021)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
264.2 mm, 10.4 in
CPU
CPU
HiSilicon Honor KIRIN820 5G
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
7250 mAh

Huawei MatePad 10.4-inch (2021) Giá


Huawei MatePad 10.4-inch (2021) Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MatePad 10.4-inch (2021)
Phiên bản
BAH3-W59
Bí danh
Huawei Bach 3B
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2021-06-01
Ngày công bố
2021 Jun 2
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q), EMUI 10.1
CPU
HiSilicon Honor KIRIN820 5G
GPU
ARM Mali-G57MP6
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB, 6 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
264.2 mm, 10.4 in
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Độ phân giải
2000x1200
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Pin
7250 mAh
Trọng lượng
460 g, 16.23 oz

Huawei MatePad 10.4-inch (2021) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei MatePad 10.4-inch (2021)
Phiên bản
BAH3-W59
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Oceania
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Áo
  • Trung Quốc
  • Đan Mạch
  • Ai Cập
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Indonesia
  • Ireland
  • Italy
  • Malaysia
  • Mexico
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Nga
  • Romania
  • Saudi Arabia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Nam Phi
  • Tây Ban Nha
  • Thái Lan
  • Emirates (UAE)
  • Việt Nam
Bí danh
Huawei Bach 3B

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 245.2 mm
  • 9.65 in
Chiều rộng
  • 154.96 mm
  • 6.1 in
Trọng lượng
  • 460 g
  • 16.23 oz
độ dày
  • 7.45 mm
  • 0.29 in
Màu sắc
  • Trắng
  • Gray

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 264.2 mm
  • 10.4 in
độ phân giải (h x w)
2000x1200
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Chiều rộng
  • 226.55 mm
  • 8.92 in
Chiều cao
  • 135.93 mm
  • 5.35 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.11327 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.0%
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 10 (Q)
  • EMUI 10.1
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
HiSilicon Honor KIRIN820 5G
Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
ARM Mali-G57MP6

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
  • 4 GB
  • 6 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
8
đầu ra
USB Type-C
Microphone
4

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SAP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
7250 mAh
Dung lượng
7250 mAh
Năng lượng sạc
22.5 W
Năng lượng sạc không dây
15.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Huawei KIRIN820 5G
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Tần số sim
SIM Slot
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
8 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
216 ppi
128 GB، 256 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB، 32 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB، 128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MatePad 10.4-inch (2021)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn