Samsung Galaxy Tab A7 Lite 8.7-inch (2021)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
220.5 mm, 8.7 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P22T MT8768T
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
5100 mAh

Samsung Galaxy Tab A7 Lite 8.7-inch (2021) Giá


Samsung Galaxy Tab A7 Lite 8.7-inch (2021) Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Tab A7 Lite 8.7-inch (2021)
Phiên bản
SM-T220
Bí danh
Samsung T220
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2021-06-16
Ngày công bố
2021 May 27
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R), One UI 3.1
CPU
MediaTek Helio P22T MT8768T
GPU
PowerVR GE8320
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
220.5 mm, 8.7 in
Mật độ điểm ảnh
180 PPI
Độ phân giải
800x1340
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Pin
5100 mAh
Trọng lượng
366 g, 12.91 oz

Samsung Galaxy Tab A7 Lite 8.7-inch (2021) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Wingtech Mobile
Môhình
Samsung Galaxy Tab A7 Lite 8.7-inch (2021)
Phiên bản
SM-T220
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Oceania
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Australia
  • Áo
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Cambodia
  • Canada
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Ai Cập
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • HK
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Jordan
  • Latvia
  • Lithuania
  • Lebanon
  • Malaysia
  • Mexico
  • Hà Lan
  • Norway
  • NZ
  • Pakistan
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Slovakia
  • Singapore
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Taiwan
  • Tunisie
  • Thái Lan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
  • USA
  • Việt Nam
Bí danh
Samsung T220

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 212 mm
  • 8.35 in
Chiều rộng
  • 124.7 mm
  • 4.91 in
Trọng lượng
  • 366 g
  • 12.91 oz
độ dày
  • 8 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Gray
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 220.5 mm
  • 8.7 in
độ phân giải (h x w)
800x1340
Mật độ điểm ảnh
180 PPI
Chiều rộng
  • 113.03 mm
  • 4.45 in
Chiều cao
  • 189.33 mm
  • 7.45 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.14129 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.9%
độ rộng viền
  • 11.67 mm
  • 0.46 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 11 (R)
  • One UI 3.1
Các tính năng bổ sung
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P22T MT8768T
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
PowerVR GE8320

RAM

Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • DIP
  • HCRP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
5100 mAh
Dung lượng
5100 mAh
Năng lượng sạc
15.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT8768
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Tab A7 Lite 8.7-inch (2021)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn