Lenovo Tab P11 11-inch WiFi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
279.4 mm, 11 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 662 SM6115 (Bengal)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
7700 mAh

Lenovo Tab P11 11-inch WiFi Giá


Lenovo Tab P11 11-inch WiFi Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo Tab P11 11-inch WiFi
Phiên bản
TB-J606
Bí danh
Lenovo J606
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2020-09-01
Ngày công bố
2020 Aug
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
CPU
Qualcomm Snapdragon 662 SM6115 (Bengal)
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB, 6 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
279.4 mm, 11 in
Mật độ điểm ảnh
212 PPI
Độ phân giải
2000x1200
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Pin
7700 mAh
Trọng lượng
490 g, 17.28 oz

Lenovo Tab P11 11-inch WiFi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Lenovo Tab P11 11-inch WiFi
Phiên bản
TB-J606
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Đông Nam Á
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • Đức
  • HK
  • Nhật Bản
  • Malaysia
  • Nga
  • Singapore
  • Thái Lan
Bí danh
Lenovo J606

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163 mm
  • 6.42 in
Chiều rộng
  • 258.4 mm
  • 10.17 in
Trọng lượng
  • 490 g
  • 17.28 oz
độ dày
  • 7.5 mm
  • 0.3 in
Chỉ số ip
IP52
Màu sắc
  • Slate Grey
  • Platinum Grey

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 1.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.00 µm
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video chuyển động chậm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 279.4 mm
  • 11 in
độ phân giải (h x w)
2000x1200
Mật độ điểm ảnh
212 PPI
Chiều rộng
  • 239.58 mm
  • 9.43 in
Chiều cao
  • 143.75 mm
  • 5.66 in
ánh sáng
LED
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.11979 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.8%
độ rộng viền
  • 18.82 mm
  • 0.74 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 662 SM6115 (Bengal)
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 610
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
  • 4 GB
  • 6 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
7700 mAh
Dung lượng
7700 mAh
Năng lượng sạc
20.0 W
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
513 mA
Cuộc sống
15.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM6115
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Tần số sim
SIM Slot
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
240 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo Tab P11 11-inch WiFi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn