Teclast M16

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
294.6 mm, 11.6 in
CPU
CPU
MediaTek Helio X27 MT6797X
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
7500 mAh

Teclast M16 Giá


Teclast M16 Thông số chính


Thương hiệu
Teclast
Mẫu
Teclast M16
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2019-11-01
Ngày công bố
2019 Nov 6
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.0 (Oreo)
CPU
MediaTek Helio X27 MT6797X
GPU
ARM Mali-T880MP4
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
294.6 mm, 11.6 in
Mật độ điểm ảnh
190 PPI
Độ phân giải
1920x1080
Lưu trữ
128 GB
Pin
7500 mAh
Trọng lượng
703.8 g, 24.83 oz

Teclast M16 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Teclast
Môhình
Teclast M16
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Belarus
  • Pháp
  • Đức
  • Italy
  • Malaysia
  • Mali
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Tây Ban Nha
  • UK
  • Ukraine

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 177.1 mm
  • 6.97 in
Chiều rộng
  • 282.8 mm
  • 11.13 in
Trọng lượng
  • 703.8 g
  • 24.83 oz
độ dày
  • 9.5 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 294.6 mm
  • 11.6 in
độ phân giải (h x w)
1920x1080
Mật độ điểm ảnh
190 PPI
Chiều rộng
  • 256.77 mm
  • 10.11 in
Chiều cao
  • 144.43 mm
  • 5.69 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.13373 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.0%
độ rộng viền
  • 26.03 mm
  • 1.02 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.0 (Oreo)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio X27 MT6797X
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-T880MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
875 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 28.8 Mbps (Cat. 16)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6797X
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
7500 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
8.0 giờ

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6797X
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
đèn flash
Camera Flash
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
189 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
224 ppi
64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
264 ppi
64 GB
1920 x 1080 pixels
190 ppi
128 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3L-1333/1600
190 ppi
64 GB، 128 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3L-RS-1333
264 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Teclast M16


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn