Huawei MatePad T 8 (2020)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
203 mm, 8 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P22 MT8768
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
5100 mAh

Huawei MatePad T 8 (2020) Giá


Huawei MatePad T 8 (2020) Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MatePad T 8 (2020)
Phiên bản
KOB2-W09
Bí danh
Huawei Kobe 2
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2020-05-09
Ngày công bố
2020 Apr 19
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q), EMUI 10.0.1
CPU
MediaTek Helio P22 MT8768
GPU
PowerVR GE8320
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
203 mm, 8 in
Mật độ điểm ảnh
189 PPI
Độ phân giải
800x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
5100 mAh
Trọng lượng
310 g, 10.93 oz

Huawei MatePad T 8 (2020) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei MatePad T 8 (2020)
Phiên bản
KOB2-W09
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Đông Nam Á
Quốc gia
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Trung Quốc
  • Czech Republic
  • Estonia
  • Pháp
  • Đức
  • HK
  • Hungary
  • Nhật Bản
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Romania
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Tây Ban Nha
  • Ukraine
Bí danh
Huawei Kobe 2

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 199.7 mm
  • 7.86 in
Chiều rộng
  • 121.1 mm
  • 4.77 in
Trọng lượng
  • 310 g
  • 10.93 oz
độ dày
  • 8.56 mm
  • 0.34 in
Màu sắc
Deepsea Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.40
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 203 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
800x1280
Mật độ điểm ảnh
189 PPI
Chiều rộng
  • 107.59 mm
  • 4.24 in
Chiều cao
  • 172.14 mm
  • 6.78 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.13449 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.6%
độ rộng viền
  • 13.51 mm
  • 0.53 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 10 (Q)
  • EMUI 10.0.1

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P22 MT8768
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
5100 mAh
Năng lượng sạc
5.0 W
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB، 32 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
216 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB، 32 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB، 128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MatePad T 8 (2020)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn