Huawei MediaPad M6 10.8-inch WiFi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
274 mm, 10.8 in
CPU
CPU
HiSilicon Honor KIRIN980
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
7500 mAh

Huawei MediaPad M6 10.8-inch WiFi Giá


Huawei MediaPad M6 10.8-inch WiFi Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MediaPad M6 10.8-inch WiFi
Phiên bản
SCM-W09
Bí danh
Huawei Schumann
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2019-07-01
Ngày công bố
2019 Jun 21
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1.1
CPU
HiSilicon Honor KIRIN980
GPU
ARM Mali-G76MP10
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
274 mm, 10.8 in
Mật độ điểm ảnh
280 PPI
Độ phân giải
2560x1600
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Pin
7500 mAh
Trọng lượng
498 g, 17.57 oz

Huawei MediaPad M6 10.8-inch WiFi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei MediaPad M6 10.8-inch WiFi
Phiên bản
SCM-W09
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Á
  • Australia
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Australia
  • Áo
  • Belarus
  • Bỉ
  • Trung Quốc
  • Czech Republic
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Jordan
  • Kuwait
  • Malaysia
  • Hà Lan
  • NZ
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Taiwan
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
  • USA
Bí danh
Huawei Schumann

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 170 mm
  • 6.69 in
Chiều rộng
  • 257 mm
  • 10.12 in
Trọng lượng
  • 498 g
  • 17.57 oz
độ dày
  • 7.2 mm
  • 0.28 in
Màu sắc
Champagne Gold

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 274 mm
  • 10.8 in
độ phân giải (h x w)
2560x1600
Mật độ điểm ảnh
280 PPI
Chiều rộng
  • 232.35 mm
  • 9.15 in
Chiều cao
  • 145.22 mm
  • 5.72 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09076 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.2%
độ rộng viền
  • 24.65 mm
  • 0.97 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 9.0 (Pie)
  • EMUI 9.1.1
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
HiSilicon Honor KIRIN980
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-G76MP10
Tốc độ đồng hồ gpu
720 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
4
đầu ra
3.5mm
Microphone
4

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
7500 mAh
Dung lượng
7500 mAh
điện áp
3.82 V
Năng lượng
28.65 Wh
Năng lượng sạc
18.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
760 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
10 mA

Vị TRí

Chip
Huawei KIRIN980
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Tần số sim
SIM Slot
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
8 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
216 ppi
128 GB، 256 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB، 128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MediaPad M6 10.8-inch WiFi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn